自缢[zì yì] [自 缢]Lưu từKháctự treo cổChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự缢yì(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổTừ ghép:投缳自缢tóu huán zì yìtự treo cổ (thành ngữ)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上吊shàng diàotự treo cổ吊颈diào jǐngtự treo cổ投缳tóu huántự treo cổ缢颈yì jǐngtự treo cổ投缳自缢tóu huán zì yìtự treo cổ (thành ngữ)