吐丝[tǔ sī] [吐 丝]Lưu từKhác(nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơChữ trong từ吐tǔnhổ丝sīlụaTừ ghép:吐丝自缚tǔ sī zì fùtự quấn kén quanh mình (thành ngữ)Từ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vítVí dụ trong bài học春蚕吐丝直到死才停止。chūn cán tǔ sī zhí dào sǐ cái tíng zhǐ.Tằm nhả tơ đến chết mới dừng lại.