吐司
[tǔ sī] [吐 司]
bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
请帮我烤两片吐司面包。
qǐng bāng wǒ kǎo liǎng piàn tǔ sī miàn bāo.Làm ơn nướng giúp tôi hai lát bánh mì gối.
[tǔ sī] [吐 司]
bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
请帮我烤两片吐司面包。
qǐng bāng wǒ kǎo liǎng piàn tǔ sī miàn bāo.Làm ơn nướng giúp tôi hai lát bánh mì gối.