上司
[shàng si] [上 司]
sếp; cấp trên
指职务较高的上级领导。
汇报工作时,必须向上司提供真实准确的数据。
huì bào gōng zuò shí, bì xū xiàng shàng sī tí gōng zhēn shí zhǔn què de shù jù.Khi báo cáo công việc, nhất định phải cung cấp số liệu trung thực, chính xác cho cấp trên.
他从不逢迎上司以谋取私利。
tā cóng bù féng yíng shàng sī yǐ móu qǔ sī lì.Anh ấy không bao giờ nịnh hót cấp trên để mưu cầu tư lợi.
他一味讨好上司,引起了同事的反感。
tā yí wèi tǎo hǎo shàng sī, yǐn qǐ le tóng shì de fǎn gǎn.Anh ta mù quáng lấy lòng cấp trên, gây phản cảm cho các đồng nghiệp.
即使意见不合,你也不该当众冲撞上司。
jí shǐ yì jiàn bù hé, nǐ yě bù gāi dāng zhòng chōng zhuàng shàng sī.Dù bất đồng ý kiến, bạn cũng không nên cãi lời cấp trên trước mặt mọi người.