吕梁[lǚ liáng] [吕 梁]Lưu từKhácđịa cấp thị Lữ Lương ở Sơn Tây 山西Chữ trong từ吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống…梁liángxà nhàTừ ghép:吕梁市lǚ liáng shìđịa cấp thị Lữ Lương ở Sơn Tây 山西Từ cùng chữ:桥梁qiáo liángHSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)栋梁dòng liángHSK 7xà nhà脊梁jǐ liángHSK 8xương sốngTừ cận nghĩa:吕梁市lǚ liáng shìđịa cấp thị Lữ Lương ở Sơn Tây 山西