吟唱[yín chàng] [吟 唱]Lưu từKhácngâm tụng; ngâm thơChữ trong từ吟yínngâm唱chànghátTừ cùng chữ:演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)歌唱gē chàngHSK 6hát合唱hé chàngHSK 7hợp xướng独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca