吵吵[chāo chao] [吵 吵]Lưu từKhácgây ầm ĩ; cãi nhauChữ trong từ吵chǎocãi nhau吵chǎocãi nhauTừ ghép:吵吵嚷嚷chǎo chǎo rǎng rǎnglàm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)Từ cùng chữ:吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau