吹孔[chuī kǒng] [吹 孔]Lưu từKhác(nhạc cụ) lỗ thổiChữ trong từ吹chuīthổi孔kǒnglỗTừ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác