吹灰[chuī huī] [吹 灰]Lưu từKhácthổi bụi điChữ trong từ吹chuīthổi灰huītroTừ ghép:吹灰之力chuī huī zhī lìmột nỗ lực nhỏ不费吹灰之力bù fèi chuī huī zhī lìdễ như thổi bụiTừ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác