吹熄[chuī xī] [吹 熄]Lưu từKhácthổi tắt (ngọn lửa)Chữ trong từ吹chuīthổi熄xīdập tắtTừ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác