吹胀[chuī zhàng] [吹 胀]Lưu từKhácthổi phồng; bơm lênChữ trong từ吹chuīthổi胀zhàngsưngTừ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác膨胀péng zhàngHSK 8mở rộngTừ cận nghĩa:鼓气gǔ qìthổi phồng