呈请[chéng qǐng] [呈 请]Lưu từKháctrình lên (cấp trên)Chữ trong từ呈chéngtrình lên cấp trên请qǐngmờiTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin邀请yāo qǐngHSK 5mời聘请pìn qǐngHSK 6mời thuê呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)