味蕾[wèi lěi] [味 蕾]Lưu từKhácnụ vị giácChữ trong từ味wèivị蕾lěinụTừ cùng chữ:味道wèi daoHSK 2hương vị味儿wèi rHSK 4hương vị芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)味精wèi jīngHSK 9bột ngọt