呵欠[hē qiàn] [呵 欠]Lưu từKhácngápChữ trong từ呵ā欠qiànnợTừ ghép:打呵欠dǎ hē qiànngápTừ cùng chữ:呵护hē hùHSK 7nâng niu拖欠tuō qiànHSK 9chậm trảTừ cận nghĩa:呿qūngáp哈欠hā qianngáp打呵欠dǎ hē qiànngáp