哈欠[hā qian] [哈 欠]Lưu từKhácngápChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!欠qiànnợTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to拖欠tuō qiànHSK 9chậm trảTừ cận nghĩa:呿qūngáp呵欠hē qiànngáp打呵欠dǎ hē qiànngáp