咬着耳朵[yǎo zhe ěr duo] [咬 着 耳 朵]Lưu từKhácnói thầm vào tai ai đóChữ trong từ咬yǎocắn着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn耳ěrtai朵duǒbông hoaTừ cùng chữ:耳朵ěr duoHSK 5tai咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng