XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

咸淡

[xián dàn] [咸 淡]

mặn và nhạt (hương vị); mức độ mặn; lợ (nước)

这道菜的咸淡调得恰到好处。

zhè dào cài de xián dàn tiáo de qià dào hǎo chù.

Món ăn này nêm nếm mặn nhạt vừa hoàn hảo.