哀矜[āi jīn] [哀 矜]Lưu từKhácthương xót; cảm thấy tiếc choChữ trong từ哀āinỗi buồn矜jīnkhoe khoangTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xinTừ cận nghĩa:怜惜lián xīHSK 8thương xót哀悯āi mǐnthương xót怜恤lián xùthương xót