怜恤[lián xù] [怜 恤]Lưu từKhácthương xót; biểu lộ lòng trắc ẩnChữ trong từ怜liánthương hại恤xùlo lắngTừ cùng chữ:抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…怜惜lián xīHSK 8thương xótTừ cận nghĩa:怜惜lián xīHSK 8thương xót哀悯āi mǐnthương xót哀矜āi jīnthương xót