哄诱[hǒng yòu] [哄 诱]Lưu từKhácdỗ dành; dụ dỗChữ trong từ哄hǒngdỗ诱yòu(văn học) dụ dỗTừ cùng chữ:哄堂大笑hōng táng dà xiàoHSK 7cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗTừ cận nghĩa:哫zúdỗ dành哄劝hǒng quàndỗ dành连哄带骗lián hǒng dài piàndỗ dành