连哄带骗[lián hǒng dài piàn] [连 哄 带 骗]Lưu từKhácdỗ dành; ngọt ngào để khiến ai đó làm gìChữ trong từ连liánliên kết哄hǒngdỗ带dàidải骗piànlừa gạtTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp欺骗qī piànHSK 8lừa dối连任lián rènHSK 8tiếp tục giữ chức (chính trị)连夜lián yèHSK 8ngay trong đêmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哫zúdỗ dành哄劝hǒng quàndỗ dành哄诱hǒng yòudỗ dành