哈伯[hā bó] [哈 伯]Lưu từKhácEdwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học ĐứcChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!伯bóanh của chaTừ ghép:哈伯玛斯hā bó mǎ sīJürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội ĐứcTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to伯伯bó boHSK 7anh của cha