哈利路亚[hā lì lù yà] [哈 利 路 亚]Lưu từKháchallelujah (từ mượn)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!利lìsắc bén路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))亚yàthứ haiTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to