哈利迪亚[hā lì dí yà] [哈 利 迪 亚]Lưu từKhácHabbaniyah (thành phố Iraq)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!利lìsắc bén迪díkhai sáng亚yàthứ haiTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to