哈拉雷[hā lā léi] [哈 拉 雷]Lưu từKhácHarare, thủ đô của ZimbabweChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!拉lākéo雷léisấm sétTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to打雷dǎ léiHSK 4sấm rền