哈摩辣[hā mó là] [哈 摩 辣]Lưu từKhácThành GomorrahChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!摩mócọ xát辣làcay (nóng)Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng火辣辣huǒ là làHSK 7nóng rát麻辣má làHSK 8cay và têTừ cận nghĩa:蛾摩拉é mó lāThành Gomorrah