哈罗[hā luó] [哈 罗]Lưu từKháchello (từ mượn)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!罗luóvải mùngTừ ghép:哈罗德hā luó déHarold, Harald, Harrod (tên)萨哈罗夫sà hǎ luó fūAndrei Sakharov (1921-1989), nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt đ…萨哈罗夫奖sà hǎ luó fū jiǎngGiải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to