哈罗德[hā luó dé] [哈 罗 德]Lưu từKhácHarold, Harald, Harrod (tên)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!罗luóvải mùng德déĐứcTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to道德dào déHSK 5đức hạnh品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và Đức