萨哈罗夫奖[sà hǎ luó fū jiǎng] [萨 哈 罗 夫 奖]Lưu từKhácGiải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)Chữ trong từ萨sàBồ Tát哈hā(thán từ) ha!罗luóvải mùng夫fūchồng奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi