哈迪[hǎ dí] [哈 迪]Lưu từKhácHardy hoặc Hardie (tên)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!迪díkhai sángTừ ghép:哈迪斯hā dí sīHades马哈迪mǎ hā díMahathir bin Mohamad (1925-), chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981…Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to启迪qǐ díHSK 8khai sáng