马哈迪[mǎ hā dí] [马 哈 迪]Lưu từKhácMahathir bin Mohamad (1925-), chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981-2003 và 2018-2020Chữ trong từ马mǎngựa哈hā(thán từ) ha!迪díkhai sángTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo启迪qǐ díHSK 8khai sáng马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi