哑铃[yǎ líng] [哑 铃]Lưu từKháctạ tayChữ trong từ哑yǎcâm铃líng(quả) chuông nhỏTừ ghép:梵哑铃fàn yǎ língvĩ cầm (từ mượn)Từ cùng chữ:杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửa