哺母乳[bǔ mǔ rǔ] [哺 母 乳]Lưu từKháccho con búChữ trong từ哺būăn母mǔmẹ乳rǔvúTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú哺育bǔ yùHSK 7cho ănTừ cận nghĩa:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú授乳shòu rǔcho con bú喂母乳wèi mǔ rǔcho con bú