喂母乳[wèi mǔ rǔ] [喂 母 乳]Lưu từKháccho con búChữ trong từ喂wèinày母mǔmẹ乳rǔvúTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú喂养wèi yǎngHSK 9cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)Từ cận nghĩa:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú授乳shòu rǔcho con bú哺母乳bǔ mǔ rǔcho con bú