哼唱
[hēng chàng] [哼 唱]
ngân nga; hát nho nhỏ
爷爷喜欢在院子里哼唱地方小曲。
yé ye xǐ huan zài yuàn zi lǐ hēng chàng dì fāng xiǎo qǔ.Ông nội thích ngân nga các điệu nhạc dân gian địa phương ở trong sân.
[hēng chàng] [哼 唱]
ngân nga; hát nho nhỏ
爷爷喜欢在院子里哼唱地方小曲。
yé ye xǐ huan zài yuàn zi lǐ hēng chàng dì fāng xiǎo qǔ.Ông nội thích ngân nga các điệu nhạc dân gian địa phương ở trong sân.