唇印[chún yìn] [唇 印]Lưu từKhácdấu môi; vết cắn yêuChữ trong từ唇chúnmôi印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân