唉姐[āi jiě] [唉 姐]Lưu từKhácbà (tiếng địa phương)Chữ trong từ唉āithán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gáiTừ cận nghĩa:娭āibà (tiếng địa phương)