啮齿[niè chǐ] [啮 齿]Lưu từKhácloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)Chữ trong từ啮niègặm齿chǐrăngTừ ghép:啮齿目niè chǐ mùbộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)啮齿类niè chǐ lèiloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)啮齿动物niè chǐ dòng wùloài gặm nhấmTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:啮齿类niè chǐ lèiloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)