啮齿类[niè chǐ lèi] [啮 齿 类]Lưu từKhácloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)Chữ trong từ啮niègặm齿chǐrăng类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:啮齿niè chǐloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)