啮齿动物[niè chǐ dòng wù] [啮 齿 动 物]Lưu từKhácloài gặm nhấmChữ trong từ啮niègặm齿chǐrăng动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:啮齿niè chǐloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)啮齿类niè chǐ lèiloài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)