喉舌[hóu shé] [喉 舌]Lưu từKhácngười phát ngôn; phát ngôn viênChữ trong từ喉hóucổ họng舌shélưỡiTừ cùng chữ:喉咙hóu lóngHSK 7cổ họng七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:发言人fā yán rénHSK 6người phát ngôn代言人dài yán rénHSK 7người phát ngôn报告员bào gào yuánngười phát ngôn新闻发言人xīn wén fā yán rénngười phát ngôn