新闻发言人[xīn wén fā yán rén] [新 闻 发 言 NHÂN]Lưu từKhácngười phát ngônChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe发fāgửi đi言yántừ人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân新年xīn niánHSK 1Năm mới男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发言人fā yán rénHSK 6người phát ngôn代言人dài yán rénHSK 7người phát ngôn喉舌hóu shéngười phát ngôn报告员bào gào yuánngười phát ngôn