喝挂[hē guà] [HÁT 挂]Lưu từKhác(khẩu ngữ) say xỉn; say khướtChữ trong từ喝hēHÁTuống挂guàtreoTừ cùng chữ:喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về悬挂xuán guàHSK 9treo