喷枪
[pēn qiāng] [喷 枪]
súng phun sơn
工人拿起喷枪给汽车补漆。
gōng rén ná qǐ pēn qiāng gěi qì chē bǔ qī.Công nhân cầm súng phun sơn vá lại xe.
[pēn qiāng] [喷 枪]
súng phun sơn
工人拿起喷枪给汽车补漆。
gōng rén ná qǐ pēn qiāng gěi qì chē bǔ qī.Công nhân cầm súng phun sơn vá lại xe.