嗣响[sì xiǎng] [嗣 响]Lưu từKhácnghĩa đen: tiếng vọng tiếp theo; nghĩa bóng: tiếp tục (một truyền thống)Chữ trong từ嗣sìkế thừa (một danh hiệu)响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh