嗣徽[sì huī] [嗣 徽]Lưu từKhácdi sản; sự tiếp nối (một truyền thống)Chữ trong từ嗣sìkế thừa (một danh hiệu)徽huīhuy hiệuTừ cùng chữ:国徽guó huīHSK 7quốc huyTừ cận nghĩa:遗产yí chǎnHSK 4di sản历史遗产lì shǐ yí chǎndi sản