国徽
[guó huī] [国 徽]
quốc huy; quốc huy hiệu
代表国家主权与尊严的徽记
护照的封面印着庄严的国徽。
hù zhào de fēng miàn yìn zhe zhuāng yán de guó huī.Trang bìa của hộ chiếu có in quốc huy trang nghiêm.
[guó huī] [国 徽]
quốc huy; quốc huy hiệu
代表国家主权与尊严的徽记
护照的封面印着庄严的国徽。
hù zhào de fēng miàn yìn zhe zhuāng yán de guó huī.Trang bìa của hộ chiếu có in quốc huy trang nghiêm.