美国国徽[měi guó guó huī] [美 国 国 徽]Lưu từKhácĐại Ấn của Hoa KỳChữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia国guóquốc gia徽huīhuy hiệuTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)国徽guó huīHSK 7quốc huyXem thêm (3)