历史遗产[lì shǐ yí chǎn] [历 史 遗 产]Lưu từKhácdi sản; di sản lịch sửChữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất历史lì shǐHSK 4lịch sử破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:遗产yí chǎnHSK 4di sản嗣徽sì huīdi sản