嘴尖[zuǐ jiān] [嘴 尖]Lưu từKhácăn nói sắc sảo; có vị giác nhạy bén; kén ănChữ trong từ嘴zuǐmiệng尖jiānnhọnTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi